capital punishment
Định nghĩa
Danh từ: - Hình phạt tử hình: "capital punishment" chỉ hình phạt cao nhất trong hệ thống tư pháp, trong đó một người bị kết án tử hình, thường bằng cách xử bắn, treo cổ, tiêm thuốc độc, hoặc các phương pháp khác do pháp luật quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều quốc gia đã bãi bỏ hình phạt tử hình để thay thế bằng án tù chung thân.)
- (Cuộc tranh luận về hình phạt tử hình thường xoay quanh các vấn đề đạo đức và luân lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to impose capital punishment": áp dụng hình phạt tử hình.
- The court decided to impose capital punishment on the convicted murderer. (Tòa án đã quyết định áp dụng hình phạt tử hình đối với kẻ sát nhân bị kết án.)
- "to be sentenced to capital punishment": bị kết án tử hình.
- He was sentenced to capital punishment for his crimes against humanity. (Anh ta bị kết án tử hình vì tội ác chống lại loài người.)
Biến thể và từ gần giống
- Capital offense (danh từ): tội phạm có thể bị xử tử hình.
- Murder is considered a capital offense in many jurisdictions. (Giết người được coi là tội phạm có thể bị xử tử hình ở nhiều khu vực pháp lý.)
- Death penalty (danh từ): hình phạt tử hình (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The death penalty remains a controversial topic worldwide. (Hình phạt tử hình vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Execution: sự hành quyết, thi hành án tử hình.
- Death sentence: bản án tử hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- To pay the ultimate price: trả giá cuối cùng (ám chỉ cái chết, thường dùng trong bối cảnh hình phạt tử hình).
- The convicted criminal paid the ultimate price for his actions. (Tên tội phạm bị kết án đã trả giá cuối cùng cho hành động của mình.)